shelf space
shelf
ʃɛlf
shelf
space
speɪs
speis
/ʃˈɛlf spˈeɪs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "shelf space"trong tiếng Anh

Shelf space
01

không gian kệ, diện tích trưng bày

the amount of physical space in a bookstore or library that is designated for displaying and storing books or other products
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng