Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Thermal binding
01
đóng gáy nhiệt, bìa nhiệt
a type of book binding that uses heat to adhere glue to the spine of a book, creating a secure bind
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
thermal bindings



























