thermal binding
ther
ˈθɜ:
thē
mal
məl
mēl
bin
baɪn
bain
ding
dɪng
ding

Định nghĩa và ý nghĩa của "thermal binding"trong tiếng Anh

Thermal binding
01

đóng gáy nhiệt, bìa nhiệt

a type of book binding that uses heat to adhere glue to the spine of a book, creating a secure bind 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
thermal bindings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng