duodecimo
duo
ˌdju:əʊ
dyooew
de
ˈdɛ
de
ci
si
mo
məʊ
mew

Định nghĩa và ý nghĩa của "duodecimo"trong tiếng Anh

Duodecimo
01

khổ mười hai, kích thước sách gấp mười hai

a book size resulting from folding a sheet of paper into 12 leaves (24 pages), each one being approximately one-twelfth the size of the original sheet 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
duodecimos

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng