cover artist
co
ˈkʌ
ka
ver
ar
ɑ:
aa
tist
tɪst
tist

Định nghĩa và ý nghĩa của "cover artist"trong tiếng Anh

Cover artist
01

nghệ sĩ thiết kế bìa, họa sĩ bìa sách

the person responsible for creating the visual design and artwork for the front cover of a book 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
cover artists
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng