slipcase
slip
ˈslɪp
slip
case
keɪs
keis

Định nghĩa và ý nghĩa của "slipcase"trong tiếng Anh

Slipcase
01

hộp bảo vệ, vỏ bọc

a protective box or cover that holds a book or a set of books 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
slipcases

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

slipcase

slip

+

case

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng