Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mass-market paperback
/mˈasmˈɑːkɪt pˈeɪpəbˌak/
Mass-market paperback
01
sách bìa mềm đại chúng, sách bỏ túi thị trường đại chúng
a small-sized paperback book that is sold in large quantities in many different retail outlets



























