mass-market paperback
mass
mæs
mās
mar
mɑ:
maa
ket
kɪt
kit
pa
peɪ
pei
per
back
bæk
bāk

Định nghĩa và ý nghĩa của "mass-market paperback"trong tiếng Anh

Mass-market paperback
01

sách bìa mềm đại chúng, sách bỏ túi thị trường đại chúng

a small-sized paperback book that is sold in large quantities in many different retail outlets 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
mass-market paperbacks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng