Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Boxed set
01
bộ hộp, bộ sưu tập trong hộp
a collection of books or other items that are presented together in a box, typically sold as a single unit
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
boxed sets



























