Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to stage-manage
01
đạo diễn sân khấu, giám sát sản xuất
to supervise the production of a play or theatrical performance
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
stage-manage
ngôi thứ ba số ít
stage-manages
hiện tại phân từ
stage-managing
quá khứ đơn
stage-managed
quá khứ phân từ
stage-managed



























