Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
paint-on glass animation
/pˈeɪntˌɑːn ɡlˈæs ˌænɪmˈeɪʃən/
Paint-on glass animation
01
hoạt hình vẽ trên kính, hoạt hình sơn trên kính
a technique of creating animation by manipulating slow-drying oil paints on sheets of glass
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
paint-on glass animations



























