toon shading
Pronunciation
/tˈuːn ʃˈeɪdɪŋ/
Cel-shaded animation

Định nghĩa và ý nghĩa của "toon shading"trong tiếng Anh

Toon shading
01

tô bóng toon, kết xuất toon

a rendering technique used to create the appearance of traditional animation in 3D computer graphics
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
toon shadings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng