graphic animation
gra
ˈgræ
grā
phic
ˌfɪk
fik
a
æ
ā
ni
ni
ma
meɪ
mei
tion
ʃən
shēn
/ɡɹˈafɪk ˌanɪmˈeɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "graphic animation"trong tiếng Anh

Graphic animation
01

hoạt hình đồ họa, hoạt hình trực quan

a type of animation that involves the creation of images, shapes, and patterns to produce an animated sequence
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
graphic animations
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng