Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
model animation
/mˈɒdəl ˌanɪmˈeɪʃən/
object animation
practical animation
Model animation
01
hoạt hình mô hình, hoạt hình tĩnh vật
a stop-motion animation technique that involves animating physical objects, such as clay, puppets, or figurines
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























