stop motion
stop
ˈstɒp
stop
mo
məʊ
mew
tion
ʃən
shēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "stop motion"trong tiếng Anh

Stop motion
01

stop motion, hoạt hình tĩnh vật

a type of animation that is made by moving physical objects and taking pictures of each movement to create frames 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng