Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Visual effects
01
hiệu ứng hình ảnh, hiệu ứng đặc biệt hình ảnh
the digital effects added to films or videos to enhance or create visual elements that are impossible or too expensive to achieve in real life
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























