match moving
match
ˈmaʧ
mach
mo
mu:
moo
ving
vɪng
ving

Định nghĩa và ý nghĩa của "match moving"trong tiếng Anh

Match moving
01

match moving, theo dõi chuyển động

a visual effects technique used to track and match the movement of real-life camera shots with computer-generated elements 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
match movings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng