film stock
film
fɪlm
film
stock
stɒk
stok

Định nghĩa và ý nghĩa của "film stock"trong tiếng Anh

Film stock
01

phim chụp ảnh, phim quay phim

the type of film used in still photography or filmmaking, such as 35mm, 16mm, or 8mm 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
film stocks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng