Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Location scouting
01
tìm kiếm địa điểm, khảo sát địa điểm quay phim
the process of selecting appropriate filming locations for a production, based on factors such as lighting, accessibility, safety, and availability
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
location scoutings



























