Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Color grading
01
chỉnh màu, phân cấp màu
the process of adjusting and enhancing colors and tonality to achieve a desired visual style in film, television, and photography
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























