Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
shoulder mount rig
/ʃˈoʊldɚ mˈaʊnt ɹˈɪɡ/
Shoulder mount rig
01
giá đỡ máy quay đeo vai, hệ thống đỡ máy quay trên vai
a camera support device that attaches to the operator's shoulder to provide stability and support while filming
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shoulder mount rigs



























