shock mount
shock
ʃɑ:k
shaak
mount
maʊnt
mawnt
/ʃˈɒk mˈaʊnt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "shock mount"trong tiếng Anh

Shock mount
01

giá đỡ chống sốc, bộ giảm chấn

a device that suspends a microphone to reduce the transmission of vibrations and handling noise
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shock mounts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng