shock mount
shock
ʃɒk
shok
mount
maʊnt
mawnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "shock mount"trong tiếng Anh

Shock mount
01

giá đỡ chống sốc, bộ giảm chấn

a device that suspends a microphone to reduce the transmission of vibrations and handling noise 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shock mounts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng