Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Apple box
01
hộp táo, thùng táo
a wooden or plastic box used on film sets to elevate actors, props or equipment
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
apple boxes



























