reaction shot
Pronunciation
/ɹɪˈækʃən ʃˈɑːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "reaction shot"trong tiếng Anh

Reaction shot
01

cảnh phản ứng, cú máy phản ứng

a camera shot that shows a character's response, typically a facial expression or body language, to something happening off-screen or to another character's actions or dialogue
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
reaction shots
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng