Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Reaction shot
01
cảnh phản ứng, cú máy phản ứng
a camera shot that shows a character's response, typically a facial expression or body language, to something happening off-screen or to another character's actions or dialogue
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
reaction shots



























