Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kino-eye
01
Kino-mắt, Mắt điện ảnh
a documentary filmmaking style that seeks to capture reality through unobtrusive and objective observation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Kino-eyes



























