axial cut
ax
ˈæk
āk
ial
siəl
siēl
cut
kʌt
kat

Định nghĩa và ý nghĩa của "axial cut"trong tiếng Anh

Axial cut
01

cắt trục, dựng phim trục

a film editing technique that maintains the same camera angle while cutting from one shot to another 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
axial cuts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng