Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Automavision
01
automavision, kỹ thuật quay phim tự động
a technique in filmmaking where a camera is set up to follow a predetermined path or movement, usually using a computer-controlled camera crane or dolly
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
automavisions



























