automavision
Pronunciation
/ˈɔːɾəmˌævɪʒən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "automavision"trong tiếng Anh

Automavision
01

automavision, kỹ thuật quay phim tự động

a technique in filmmaking where a camera is set up to follow a predetermined path or movement, usually using a computer-controlled camera crane or dolly
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
automavisions
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng