Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Political theater
01
sân khấu chính trị, kịch chính trị
type of theater that focuses on political themes and issues, often aimed at advocating social change or critiquing the status quo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























