IMAX screen
Pronunciation
/aɪ ˈɛm ɐ ˈɛks skɹˈiːn/
/aɪ ˈɛm ɐ ˈɛks skɹˈiːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "IMAX screen"trong tiếng Anh

IMAX screen
01

màn hình IMAX, màn hình lớn IMAX

a very large movie screen that provides a more intense and impressive audiovisual experience than a regular movie theater
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
IMAX screens
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng