Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bottle bank
Các ví dụ
Environmental awareness campaigns promote the use of bottle banks to reduce glass waste and promote recycling habits.
Các chiến dịch nâng cao nhận thức về môi trường khuyến khích sử dụng ngân hàng chai để giảm chất thải thủy tinh và thúc đẩy thói quen tái chế.



























