Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Jill
01
một con chồn cái, một con chồn cái
a female ferret
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
jills
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
một con chồn cái, một con chồn cái