Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lion tamer
01
người thuần hóa sư tử, người huấn luyện sư tử
a circus performer who trains and controls lions for performances, using props like a whip or chair to establish dominance
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
lion tamers



























