actuality
Pronunciation
/ˌæktʃuˈæɫəˌti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "actuality"trong tiếng Anh

Actuality
01

thực tế, hiện thực

the state or quality of being real, existing, or true
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
It is essential in historical research to distinguish between popular beliefs and the actuality of events.
Trong nghiên cứu lịch sử, điều cần thiết là phân biệt giữa niềm tin phổ biến và thực tế của các sự kiện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng