yada yada
ya
ˈjɑ:
yaa
da
ya
jɑ:
yaa
da

Định nghĩa và ý nghĩa của "yada yada"trong tiếng Anh

yada yada
01

bla bla, lảm nhảm

*imitative of meaningless chatter 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most yada yada
so sánh hơn
more yada yada
có thể phân cấp
Các ví dụ
Here I am again listening to a lot of yada yada about the economy. 

Lại đây tôi nghe rất nhiều lảm nhảm về nền kinh tế.

yada yada yada
ya
ˈjɑ:
yaa
da
ya
jɑ:
yaa
da
ya
jɑ:
yaa
da
yadda yadda yadda
yada yada yada
01

vân vân, vân vân và vân vân

used to describe or refer to things that are not worth saying 
Các ví dụ
Boy meets girl, boy loses girl, yadda yadda yadda. 

Chàng trai gặp cô gái, chàng trai mất cô gái, vân vân và vân vân.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng