yada yada
ya
ˈjɑ:
yaa
da
ya
jɑ:
yaa
da
/jˈɑːdə jˈɑːdə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "yada yada"trong tiếng Anh

yada yada
01

bla bla, lảm nhảm

***imitative of meaningless chatter
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most yada yada
so sánh hơn
more yada yada
có thể phân cấp
Các ví dụ
They had to listen to the usual yada yada about bike safety.
Họ phải nghe lải nhải thông thường về an toàn xe đạp.
yada yada yada
ya
ˈjɑ:
yaa
da
ya
jɑ:
yaa
da
ya
jɑ:
yaa
da
/jˈɑːdə jˈɑːdə jˈɑːdə/
yadda yadda yadda
yada yada yada
01

vân vân, vân vân và vân vân

used to describe or refer to things that are not worth saying
Các ví dụ
I started talking to her and – yada yada yada – it turns out she ’s from New York too.
Tôi bắt đầu nói chuyện với cô ấy và – vân vân và vân vân – hóa ra cô ấy cũng đến từ New York.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng