Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
yada yada
01
bla bla, lảm nhảm
***imitative of meaningless chatter
Các ví dụ
They had to listen to the usual yada yada about bike safety.
Họ phải nghe lải nhải thông thường về an toàn xe đạp.
yada yada yada
01
vân vân, vân vân và vân vân
used to describe or refer to things that are not worth saying
Các ví dụ
I started talking to her and – yada yada yada – it turns out she ’s from New York too.
Tôi bắt đầu nói chuyện với cô ấy và – vân vân và vân vân – hóa ra cô ấy cũng đến từ New York.



























