Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
yada yada
01
bla bla, lảm nhảm
*imitative of meaningless chatter
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most yada yada
so sánh hơn
more yada yada
có thể phân cấp
Các ví dụ
Here I am again listening to a lot of yada yada about the economy.
Lại đây tôi nghe rất nhiều lảm nhảm về nền kinh tế.
yada yada yada
01
vân vân, vân vân và vân vân
used to describe or refer to things that are not worth saying
Các ví dụ
Boy meets girl, boy loses girl, yadda yadda yadda.
Chàng trai gặp cô gái, chàng trai mất cô gái, vân vân và vân vân.



























