laban movement analysis
la
ˈleɪ
lei
ban
bən
bēn
move
mu:v
moov
ment
mənt
mēnt
a
ə
ē
na
ly
li
sis
sɪs
sis
LMB

Định nghĩa và ý nghĩa của "Laban movement analysis"trong tiếng Anh

Laban movement analysis
01

phân tích chuyển động Laban, hệ thống phân tích chuyển động Laban

a system for analyzing human movement developed by Rudolf Laban, used in fields such as dance, theater, and somatic practices 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng