Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Salmanazar
01
salmanazar, chai salmanazar
a large wine or champagne bottle size, typically holding 9 liters or equivalent to 12 regular wine bottles or 12 liters of champagne
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
salmanazars



























