Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Assistant's revenge
01
sự trả thù của trợ lý, sự báo thù của phụ tá
a magic trick where the assistant appears to take control over the magician in a surprising or humorous way
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
assistant's revenges
LanGeek



























