Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
assistant's revenge
/ɐsˈɪstənts ɹɪvˈɛndʒ/
Assistant's revenge
01
sự trả thù của trợ lý, sự báo thù của phụ tá
a magic trick where the assistant appears to take control over the magician in a surprising or humorous way
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
assistant's revenges



























