fire breathing
fire
ˈfaɪə
faie
brea
bri:
bri
thing
ðɪng
dhing

Định nghĩa và ý nghĩa của "fire breathing"trong tiếng Anh

Fire breathing
01

phun lửa, nghệ thuật phun lửa

a daring performance art where performers exhale a flammable substance over an open flame, creating a spectacular burst of fire 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fire breathings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng