rolling globe
Pronunciation
/ɹˈoʊlɪŋ ɡlˈoʊb/
walking globe

Định nghĩa và ý nghĩa của "rolling globe"trong tiếng Anh

Rolling globe
01

quả cầu lăn, quả cầu thăng bằng

a circus prop where performers balance and move on a large spherical object, showcasing agility and control
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rolling globes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng