lambada
lam
læm
lām
ba
ˈbɑ:
baa
da
də
dē

Định nghĩa và ý nghĩa của "lambada"trong tiếng Anh

Lambada
01

một điệu nhảy lambada, một điệu nhảy Brazil nhanh

a fast-paced, sensual Brazilian dance that originated in the 1980s, known for its close body contact, flowing movements, and catchy music 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
lambadas

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng