tour jete
Pronunciation
/tˈʊɹ dʒɛtˈeɪ/
tour jeté

Định nghĩa và ý nghĩa của "tour jete"trong tiếng Anh

Tour jete
01

tour jeté

a ballet jump where the dancer leaps through the air with one leg extended forward and the other leg thrown back
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
tour jetes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng