Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Repetiteur
01
người đệm đàn và hướng dẫn
a music coach and accompanist who helps ballet or opera performers learn and rehearse their roles by playing music and providing guidance
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
repetiteurs



























