backup dancer
ba
ˈbæ
ckup
kʌp
kap
dan
dɑ:n
daan
cer

Định nghĩa và ý nghĩa của "backup dancer"trong tiếng Anh

Backup dancer
01

vũ công dự phòng, vũ công hỗ trợ

a dancer who performs behind the main artist or group in a musical or theatrical production 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
backup dancers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng