Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
the cat's meow
01
đỉnh nhất trong tất cả, số một
a person or thing that is superior to everyone and everthing else
Dialect
American
hài hước
thành ngữ
thân mật
cách dùng cũ
Các ví dụ
She wore a stunning gown to the party, and everyone agreed she looked like the cat's meow.
Hồi đó, ai cũng nghĩ chiếc xe mới của anh ấy là đỉnh nhất trong tất cả.
LanGeek



























