tour en l'air
Pronunciation
/tˈʊɹ ˈɛn ˈɛlˈɛɹ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tour en l'air"trong tiếng Anh

Tour en l'air
01

xoay người trên không

a ballet jump with one or more rotations in the air, showcasing a dancer's turning ability and skill
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
tours en l'air
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng