ballon
ba
llon
ˈlu:n
loon
balloon

Định nghĩa và ý nghĩa của "ballon"trong tiếng Anh

Ballon
01

bóng

a ballet term for the quality of lightness and buoyancy in a dancer's jumps or leaps, creating a sense of suspension or hovering in the air 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng