en croute
en
ɒnkru:t
onkroot
croute
en croûte

Định nghĩa và ý nghĩa của "en croute"trong tiếng Anh

en croute
01

nướng trong vỏ bánh

(of food) baked or cooked inside a pastry crust, such as a meat or vegetable filling wrapped in puff pastry or another type of dough 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng