Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chasseur
01
thợ săn
cooked with mushrooms, shallots, and herbs, often finished with a wine-based sauce
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
culinary, food, cooking
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thợ săn