krumping
Pronunciation
/kɹˈʌmpɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "krumping"trong tiếng Anh

Krumping
01

krumping, một phong cách nhảy đường phố năng lượng cao và mạnh mẽ từ Los Angeles

a high-energy and aggressive style of street dance from Los Angeles characterized by fast, expressive movements to high-energy music
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng