turfing
Pronunciation
/ˈtɝfɪŋ/
turf dancing

Định nghĩa và ý nghĩa của "turfing"trong tiếng Anh

Turfing
01

turfing, phong cách nhảy turfing

an urban dance style characterized by intricate footwork, body isolations, and storytelling through movement, often performed to hip hop or urban music
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng