Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Turfing
01
turfing, phong cách nhảy turfing
an urban dance style characterized by intricate footwork, body isolations, and storytelling through movement, often performed to hip hop or urban music
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Cây Từ Vựng
turfing
turf



























