Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hip hop dance
01
nhảy hip hop, điệu nhảy hip hop
an energetic and expressive genre of dance that originated in African American and Latinx communities, characterized by dynamic movements and typically performed to hip hop music
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hip hop dances



























