stock dove
stock
stɒk
stok
dove
dʌv
dav

Định nghĩa và ý nghĩa của "stock dove"trong tiếng Anh

Stock dove
01

bồ câu rừng, chim gầm ghì

a bird species found in Europe, Asia, and northern Africa, known for its cooing call and darker plumage compared to the common pigeon 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
stock doves
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng